YiWordsYiWords

duō

nhiều lần

phó từ tiếng Trung
多次 nhiều lần

Cụm từ thường dùng

多次duō cì重复chóng fù
lặp lại nhiều lần
duōdào
gặp nhiều lần

Câu ví dụ

shìle多次duō cìdōuméi成功chéng gōng
Tôi đã thử nhiều lần nhưng không thành công.
jīngláiguòzhèduōle
Anh ấy đến đây nhiều lần rồi.

Tần suất và số lượng

Câu hỏi thường gặp

"nhiều lần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiều lần" trong tiếng Trung là 多次, đọc là duō cì.
多次 nghĩa là gì?
多次 (duō cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiều lần".
多次 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 多次 ngay trên trang này.
Đặt câu với 多次 như thế nào?
Ví dụ: 我试了多次都没成功。 (Tôi đã thử nhiều lần nhưng không thành công.); 他已经来过这里多次了。 (Anh ấy đến đây nhiều lần rồi.).

Muốn nhớ "多次" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí