"đa phương diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đa phương diện" trong tiếng Trung là 多方面, đọc là duō fāng miàn.
多方面 nghĩa là gì?
多方面 (duō fāng miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đa phương diện".
多方面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 多方面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 多方面 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要多方面发展。 (Chúng ta cần phát triển đa phương diện.); 这家公司与合作伙伴多方面合作。 (Công ty này hợp tác đa phương diện với đối tác.).