YiWordsYiWords

duōfāngmiàn

đa phương diện

tính từ tiếng Trung
多方面 đa phương diện

Cụm từ thường dùng

多方面duō fāng miàn发展fā zhǎn
phát triển đa phương diện
duōfāngmiànzuò
hợp tác đa phương diện

Câu ví dụ

我们wǒ men需要xū yào多方面duō fāng miàn发展fā zhǎn
Chúng ta cần phát triển đa phương diện.
zhèjiāgōngzuòhuǒbànduōfāngmiànzuò
Công ty này hợp tác đa phương diện với đối tác.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"đa phương diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đa phương diện" trong tiếng Trung là 多方面, đọc là duō fāng miàn.
多方面 nghĩa là gì?
多方面 (duō fāng miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đa phương diện".
多方面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 多方面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 多方面 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要多方面发展。 (Chúng ta cần phát triển đa phương diện.); 这家公司与合作伙伴多方面合作。 (Công ty này hợp tác đa phương diện với đối tác.).

Muốn nhớ "多方面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí