"đa phương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đa phương" trong tiếng Trung là 多边, đọc là duō biān.
多边 nghĩa là gì?
多边 (duō biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đa phương".
多边 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 多边 ngay trên trang này.
Đặt câu với 多边 như thế nào?
Ví dụ: 越南推动多边合作。 (Việt Nam thúc đẩy hợp tác đa phương.); 多边谈判通常更复杂。 (Đàm phán đa phương thường phức tạp hơn.).