YiWordsYiWords

duōbiān

đa phương

tính từ tiếng Trung
多边 đa phương

Cụm từ thường dùng

duōbiānzuò
hợp tác đa phương
duōbiān关系guān xì
quan hệ đa phương

Câu ví dụ

yuènántuīdòngduōbiānzuò
Việt Nam thúc đẩy hợp tác đa phương.
duōbiān谈判tán pàn通常tōng chánggèng复杂fù zá
Đàm phán đa phương thường phức tạp hơn.

Hình học và không gian

Câu hỏi thường gặp

"đa phương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đa phương" trong tiếng Trung là 多边, đọc là duō biān.
多边 nghĩa là gì?
多边 (duō biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đa phương".
多边 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 多边 ngay trên trang này.
Đặt câu với 多边 như thế nào?
Ví dụ: 越南推动多边合作。 (Việt Nam thúc đẩy hợp tác đa phương.); 多边谈判通常更复杂。 (Đàm phán đa phương thường phức tạp hơn.).

Muốn nhớ "多边" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí