YiWordsYiWords

è

quỷ dữ

danh từ tiếng Trung
恶魔 quỷ dữ

Cụm từ thường dùng

èchánshēn
quỷ dữ ám ảnh
bàiè
đánh bại quỷ dữ

Câu ví dụ

mèngjiànleè
Anh ta mơ thấy quỷ dữ.
èchángchūxiànzàitónghuàshìzhōng
Quỷ dữ thường xuất hiện trong truyện cổ tích.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quỷ dữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quỷ dữ" trong tiếng Trung là 恶魔, đọc là è mó.
恶魔 nghĩa là gì?
恶魔 (è mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "quỷ dữ".
恶魔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恶魔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恶魔 như thế nào?
Ví dụ: 他梦见了恶魔。 (Anh ta mơ thấy quỷ dữ.); 恶魔常出现在童话故事中。 (Quỷ dữ thường xuất hiện trong truyện cổ tích.).

Muốn nhớ "恶魔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí