YiWordsYiWords

nǎoxiūchéng

xấu hổ hóa giận

động từ tiếng Trung
恼羞成怒 xấu hổ hóa giận

Cụm từ thường dùng

nǎoxiūchéng
xấu hổ hóa giận dữ
duìpéngyǒunǎoxiūchéng
xấu hổ hóa giận với bạn bè

Câu ví dụ

bèipínghòunǎoxiūchéng
Bị chê, cô ấy xấu hổ hóa giận.
duìnǎoxiūchéng
Anh ta xấu hổ hóa giận với tôi.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"xấu hổ hóa giận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xấu hổ hóa giận" trong tiếng Trung là 恼羞成怒, đọc là nǎo xiū chéng nù.
恼羞成怒 nghĩa là gì?
恼羞成怒 (nǎo xiū chéng nù) trong tiếng Trung có nghĩa là "xấu hổ hóa giận".
恼羞成怒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恼羞成怒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恼羞成怒 như thế nào?
Ví dụ: 被批评后,她恼羞成怒。 (Bị chê, cô ấy xấu hổ hóa giận.); 他对我恼羞成怒。 (Anh ta xấu hổ hóa giận với tôi.).

Muốn nhớ "恼羞成怒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí