YiWordsYiWords

èxìng

ác tính

tính từ tiếng Trung
恶性 ác tính

Cụm từ thường dùng

èxìngbìng
bệnh ác tính
èxìngzhǒngliú
khối u ác tính

Câu ví dụ

le恶性è xìng疾病jí bìng
Ông ấy mắc bệnh ác tính.
医生yī shēng发现fā xiànle恶性è xìng肿瘤zhǒng liú
Bác sĩ phát hiện khối u ác tính.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"ác tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ác tính" trong tiếng Trung là 恶性, đọc là è xìng.
恶性 nghĩa là gì?
恶性 (è xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ác tính".
恶性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恶性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恶性 như thế nào?
Ví dụ: 他得了恶性疾病。 (Ông ấy mắc bệnh ác tính.); 医生发现了恶性肿瘤。 (Bác sĩ phát hiện khối u ác tính.).

Muốn nhớ "恶性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí