"lặng lẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lặng lẽ" trong tiếng Trung là 悄悄, đọc là qiāo qiāo.
悄悄 nghĩa là gì?
悄悄 (qiāo qiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lặng lẽ".
悄悄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 悄悄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 悄悄 như thế nào?
Ví dụ: 他悄悄地离开了房间。 (Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.); 她悄悄地工作。 (Cô ấy lặng lẽ làm việc.).