YiWordsYiWords

qiāoqiāo

lặng lẽ

phó từ tiếng Trung
悄悄 lặng lẽ

Cụm từ thường dùng

qiāoqiāozǒu
đi lặng lẽ
qiāoqiāoguānchá
lặng lẽ quan sát

Câu ví dụ

悄悄qiāo qiāode离开lí kāile房间fáng jiān
Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.
悄悄qiāo qiāode工作gōng zuò
Cô ấy lặng lẽ làm việc.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"lặng lẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lặng lẽ" trong tiếng Trung là 悄悄, đọc là qiāo qiāo.
悄悄 nghĩa là gì?
悄悄 (qiāo qiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lặng lẽ".
悄悄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 悄悄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 悄悄 như thế nào?
Ví dụ: 他悄悄地离开了房间。 (Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.); 她悄悄地工作。 (Cô ấy lặng lẽ làm việc.).

Muốn nhớ "悄悄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí