YiWordsYiWords

shùnxīn

vừa ý

tính từ tiếng Trung
顺心 vừa ý

Cụm từ thường dùng

gōngzuòshùnxīn
công việc vừa ý
jiéguǒshùnxīn
kết quả vừa ý

Câu ví dụ

duìzhèfènhěnshùnxīn
Tôi rất vừa ý với món quà này.
zhǎodàoleshùnxīndegōngzuò
Cô ấy tìm được công việc vừa ý.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"vừa ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vừa ý" trong tiếng Trung là 顺心, đọc là shùn xīn.
顺心 nghĩa là gì?
顺心 (shùn xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vừa ý".
顺心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 顺心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 顺心 như thế nào?
Ví dụ: 我对这份礼物很顺心。 (Tôi rất vừa ý với món quà này.); 她找到了顺心的工作。 (Cô ấy tìm được công việc vừa ý.).

Muốn nhớ "顺心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí