YiWordsYiWords

suǒshìshì

nhàn rỗi

tính từ tiếng Trung
无所事事 nhàn rỗi

Cụm từ thường dùng

suǒshìshìdeshíjiān
thời gian nhàn rỗi
suǒshìshìdeshēnghuó
cuộc sống nhàn rỗi

Câu ví dụ

觉得jué dehěn无所事事wú suǒ shì shì
Tôi cảm thấy nhàn rỗi quá.
xiūxizàijiāsuǒshìshì
Ngày nghỉ, anh ấy nhàn rỗi ở nhà.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nhàn rỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhàn rỗi" trong tiếng Trung là 无所事事, đọc là wú suǒ shì shì.
无所事事 nghĩa là gì?
无所事事 (wú suǒ shì shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhàn rỗi".
无所事事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无所事事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无所事事 như thế nào?
Ví dụ: 我觉得很无所事事。 (Tôi cảm thấy nhàn rỗi quá.); 休息日他在家无所事事。 (Ngày nghỉ, anh ấy nhàn rỗi ở nhà.).

Muốn nhớ "无所事事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí