"nhàn rỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhàn rỗi" trong tiếng Trung là 无所事事, đọc là wú suǒ shì shì.
无所事事 nghĩa là gì?
无所事事 (wú suǒ shì shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhàn rỗi".
无所事事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无所事事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无所事事 như thế nào?
Ví dụ: 我觉得很无所事事。 (Tôi cảm thấy nhàn rỗi quá.); 休息日他在家无所事事。 (Ngày nghỉ, anh ấy nhàn rỗi ở nhà.).