"nảy mầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nảy mầm" trong tiếng Trung là 发芽, đọc là fā yá.
发芽 nghĩa là gì?
发芽 (fā yá) trong tiếng Trung có nghĩa là "nảy mầm".
发芽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发芽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发芽 như thế nào?
Ví dụ: 种子三天后发芽了。 (Hạt đã nảy mầm sau ba ngày.); 需要足够的水才能发芽。 (Cần đủ nước để nảy mầm.).