YiWordsYiWords

Cùng cách viết:开花

kāihuā

ra hoa

động từ tiếng Trung
开花 ra hoa

Cụm từ thường dùng

kāihuājiēguǒ
ra hoa kết trái
zǎokāihuā
ra hoa sớm

Câu ví dụ

táoshùjīngkāihuāle
Cây đào đã ra hoa.
méiguīquánniánkāihuā
Hoa hồng ra hoa quanh năm.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "ra hoa", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Làm việc đồng áng

Câu hỏi thường gặp

"ra hoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra hoa" trong tiếng Trung là 开花, đọc là kāi huā.
开花 nghĩa là gì?
开花 (kāi huā) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra hoa".
开花 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开花 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开花 như thế nào?
Ví dụ: 桃树已经开花了。 (Cây đào đã ra hoa.); 玫瑰全年开花。 (Hoa hồng ra hoa quanh năm.).

Muốn nhớ "开花" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí