"héo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"héo" trong tiếng Trung là 枯萎, đọc là kū wěi.
枯萎 nghĩa là gì?
枯萎 (kū wěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "héo".
枯萎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 枯萎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 枯萎 như thế nào?
Ví dụ: 花不浇水会枯萎。 (Hoa không tưới nước sẽ héo.); 天气炎热使植物很快枯萎。 (Trời nóng làm cây héo nhanh.).