YiWordsYiWords

shōuhuò

thu hoạch

động từ tiếng Trung
收获 thu hoạch

Cụm từ thường dùng

shōuhuòdào
thu hoạch lúa
shōuhuòjīngyàn
thu hoạch kinh nghiệm

Câu ví dụ

农民nóng mín正在zhèng zài收获shōu huò稻谷dào gǔ
Nông dân đang thu hoạch lúa.
shōuhuòlehěnduōjīngyàn
Tôi thu hoạch được nhiều kinh nghiệm.

Làm việc đồng áng

Câu hỏi thường gặp

"thu hoạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thu hoạch" trong tiếng Trung là 收获, đọc là shōu huò.
收获 nghĩa là gì?
收获 (shōu huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "thu hoạch".
收获 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收获 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收获 như thế nào?
Ví dụ: 农民正在收获稻谷。 (Nông dân đang thu hoạch lúa.); 我收获了很多经验。 (Tôi thu hoạch được nhiều kinh nghiệm.).

Muốn nhớ "收获" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí