"người phát ngôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người phát ngôn" trong tiếng Trung là 发言人, đọc là fā yán rén.
发言人 nghĩa là gì?
发言人 (fā yán rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người phát ngôn".
发言人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发言人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发言人 như thế nào?
Ví dụ: 发言人回答了记者提问。 (Người phát ngôn trả lời báo chí.); 她是公司的新发言人。 (Cô ấy là người phát ngôn mới của công ty.).