YiWordsYiWords

zhāopìn

tuyển dụng

động từ tiếng Trung
招聘 tuyển dụng

Cụm từ thường dùng

zhāopìnyuángōng
tuyển dụng nhân viên
zhāopìnliúchéng
quy trình tuyển dụng

Câu ví dụ

公司gōng sī正在zhèng zài招聘zhāo pìn会计kuài jì
Công ty đang tuyển dụng kế toán.
menxiàyuèhuìzàizhāopìnxīnyuángōng
Chúng tôi sẽ tuyển dụng thêm người vào tháng sau.

Giới chuyên gia

Câu hỏi thường gặp

"tuyển dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyển dụng" trong tiếng Trung là 招聘, đọc là zhāo pìn.
招聘 nghĩa là gì?
招聘 (zhāo pìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyển dụng".
招聘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 招聘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 招聘 như thế nào?
Ví dụ: 公司正在招聘会计。 (Công ty đang tuyển dụng kế toán.); 我们下个月会再招聘新员工。 (Chúng tôi sẽ tuyển dụng thêm người vào tháng sau.).

Muốn nhớ "招聘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí