YiWordsYiWords

míng

danh dự

danh từ tiếng Trung
名誉 danh dự

Cụm từ thường dùng

wéimíng
giữ gìn danh dự
sǔnhàimíng
tổn thương danh dự

Câu ví dụ

hěn重视zhòng shì名誉míng yù
Anh ấy coi trọng danh dự.
家庭jiā tíngde名誉míng yùhěn重要zhòng yào
Danh dự của gia đình rất quan trọng.

Giới chuyên gia

Câu hỏi thường gặp

"danh dự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"danh dự" trong tiếng Trung là 名誉, đọc là míng yù.
名誉 nghĩa là gì?
名誉 (míng yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "danh dự".
名誉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 名誉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 名誉 như thế nào?
Ví dụ: 他很重视名誉。 (Anh ấy coi trọng danh dự.); 家庭的名誉很重要。 (Danh dự của gia đình rất quan trọng.).

Muốn nhớ "名誉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí