"danh dự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"danh dự" trong tiếng Trung là 名誉, đọc là míng yù.
名誉 nghĩa là gì?
名誉 (míng yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "danh dự".
名誉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 名誉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 名誉 như thế nào?
Ví dụ: 他很重视名誉。 (Anh ấy coi trọng danh dự.); 家庭的名誉很重要。 (Danh dự của gia đình rất quan trọng.).