YiWordsYiWords

shīfu

sư phụ

danh từ tiếng Trung
师父 sư phụ

Cụm từ thường dùng

shùshīfu
sư phụ võ thuật
shīfu
sư phụ dạy nghề

Câu ví dụ

deshīfuhěnyán
Sư phụ của tôi rất nghiêm khắc.
shìcūnyǒumíngdeshīfu
Anh ấy là sư phụ nổi tiếng trong làng.

Giới chuyên gia

Câu hỏi thường gặp

"sư phụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sư phụ" trong tiếng Trung là 师父, đọc là shī fu.
师父 nghĩa là gì?
师父 (shī fu) trong tiếng Trung có nghĩa là "sư phụ".
师父 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 师父 ngay trên trang này.
Đặt câu với 师父 như thế nào?
Ví dụ: 我的师父很严格。 (Sư phụ của tôi rất nghiêm khắc.); 他是村里有名的师父。 (Anh ấy là sư phụ nổi tiếng trong làng.).

Muốn nhớ "师父" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí