"sư phụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sư phụ" trong tiếng Trung là 师父, đọc là shī fu.
师父 nghĩa là gì?
师父 (shī fu) trong tiếng Trung có nghĩa là "sư phụ".
师父 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 师父 ngay trên trang này.
Đặt câu với 师父 như thế nào?
Ví dụ: 我的师父很严格。 (Sư phụ của tôi rất nghiêm khắc.); 他是村里有名的师父。 (Anh ấy là sư phụ nổi tiếng trong làng.).