YiWordsYiWords

fànguī

phạm luật

động từ tiếng Trung
犯规 phạm luật

Cụm từ thường dùng

qiúfànguī
phạm luật bóng đá
jiāotōngfànguī
phạm luật giao thông

Câu ví dụ

zàisàizhōngfànguīle
Anh ấy đã phạm luật trong trận đấu.
jiāotōngfànguīhuìbèikuǎn
Phạm luật giao thông sẽ bị phạt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phạm luật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phạm luật" trong tiếng Trung là 犯规, đọc là fàn guī.
犯规 nghĩa là gì?
犯规 (fàn guī) trong tiếng Trung có nghĩa là "phạm luật".
犯规 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 犯规 ngay trên trang này.
Đặt câu với 犯规 như thế nào?
Ví dụ: 他在比赛中犯规了。 (Anh ấy đã phạm luật trong trận đấu.); 交通犯规会被罚款。 (Phạm luật giao thông sẽ bị phạt.).

Muốn nhớ "犯规" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí