"phim hình sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phim hình sự" trong tiếng Trung là 犯罪片, đọc là fàn zuì piàn.
犯罪片 nghĩa là gì?
犯罪片 (fàn zuì piàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phim hình sự".
犯罪片 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 犯罪片 ngay trên trang này.
Đặt câu với 犯罪片 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢看犯罪片。 (Anh ấy thích xem phim hình sự.); 这部犯罪片很紧张。 (Phim hình sự này rất hồi hộp.).