YiWordsYiWords

zhuàngkuàng

tình trạng

danh từ tiếng Trung
状况 tình trạng

Cụm từ thường dùng

jiànkāngzhuàngkuàng
tình trạng sức khỏe
jīngzhuàngkuàng
tình trạng kinh tế

Câu ví dụ

jīntiānjiāotōngzhuàngkuànghěnchà
Tình trạng giao thông hôm nay rất tệ.
guānhuánjìngzhuàngkuàngdebàogào
Báo cáo về tình trạng môi trường.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tình trạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình trạng" trong tiếng Trung là 状况, đọc là zhuàng kuàng.
状况 nghĩa là gì?
状况 (zhuàng kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình trạng".
状况 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 状况 ngay trên trang này.
Đặt câu với 状况 như thế nào?
Ví dụ: 今天交通状况很差。 (Tình trạng giao thông hôm nay rất tệ.); 关于环境状况的报告。 (Báo cáo về tình trạng môi trường.).

Muốn nhớ "状况" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí