"trạng nguyên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trạng nguyên" trong tiếng Trung là 状元, đọc là zhuàng yuán.
状元 nghĩa là gì?
状元 (zhuàng yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "trạng nguyên".
状元 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 状元 ngay trên trang này.
Đặt câu với 状元 như thế nào?
Ví dụ: 他是今年考试的状元。 (Anh ấy là trạng nguyên của kỳ thi năm nay.); 她总是班里的状元。 (Cô ấy luôn là trạng nguyên trong lớp.).