YiWordsYiWords

fángshài

áo chống nắng

danh từ tiếng Trung
防晒衣 áo chống nắng

Cụm từ thường dùng

shìfángshài
áo chống nắng nữ
穿chuānfángshài
mặc áo chống nắng

Câu ví dụ

chūménzǒngshì穿chuānfángshài
Tôi luôn mặc áo chống nắng khi ra ngoài.
fángshàinéngbǎomiǎnshòuwài线xiànshānghài
Áo chống nắng giúp bảo vệ da khỏi tia UV.

Phong cách tủ đồ

Câu hỏi thường gặp

"áo chống nắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áo chống nắng" trong tiếng Trung là 防晒衣, đọc là fáng shài yī.
防晒衣 nghĩa là gì?
防晒衣 (fáng shài yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "áo chống nắng".
防晒衣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 防晒衣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 防晒衣 như thế nào?
Ví dụ: 我出门总是穿防晒衣。 (Tôi luôn mặc áo chống nắng khi ra ngoài.); 防晒衣能保护皮肤免受紫外线伤害。 (Áo chống nắng giúp bảo vệ da khỏi tia UV.).

Muốn nhớ "防晒衣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí