YiWordsYiWords

fáng

nhà cửa

danh từ tiếng Trung
房屋 nhà cửa

Cụm từ thường dùng

jiànfáng
xây nhà cửa
xiūzhěngfáng
sửa sang nhà cửa

Câu ví dụ

zhèdefánghěnpiàoliang
Nhà cửa ở đây rất đẹp.
正在zhèng zài修整xiū zhěng房屋fáng wū
Anh ấy đang sửa sang lại nhà cửa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhà cửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà cửa" trong tiếng Trung là 房屋, đọc là fáng wū.
房屋 nghĩa là gì?
房屋 (fáng wū) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà cửa".
房屋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 房屋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 房屋 như thế nào?
Ví dụ: 这里的房屋很漂亮。 (Nhà cửa ở đây rất đẹp.); 他正在修整房屋。 (Anh ấy đang sửa sang lại nhà cửa.).

Muốn nhớ "房屋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí