"nhà cửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà cửa" trong tiếng Trung là 房屋, đọc là fáng wū.
房屋 nghĩa là gì?
房屋 (fáng wū) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà cửa".
房屋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 房屋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 房屋 như thế nào?
Ví dụ: 这里的房屋很漂亮。 (Nhà cửa ở đây rất đẹp.); 他正在修整房屋。 (Anh ấy đang sửa sang lại nhà cửa.).