YiWordsYiWords

fángchē

xe nhà ở

danh từ tiếng Trung
房车 xe nhà ở

Cụm từ thường dùng

zhùzàifángchēshàng
sống trên xe nhà ở
mǎifángchē
mua xe nhà ở

Câu ví dụ

jiāyòng房车fáng chē旅行lǚ xíng
Gia đình tôi đi du lịch bằng xe nhà ở.
zhùzàifángchēshànghěnyǒu
Sống trên xe nhà ở rất thú vị.

Ô tô và thương hiệu

Câu hỏi thường gặp

"xe nhà ở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe nhà ở" trong tiếng Trung là 房车, đọc là fáng chē.
房车 nghĩa là gì?
房车 (fáng chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe nhà ở".
房车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 房车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 房车 như thế nào?
Ví dụ: 我家用房车去旅行。 (Gia đình tôi đi du lịch bằng xe nhà ở.); 住在房车上很有趣。 (Sống trên xe nhà ở rất thú vị.).

Muốn nhớ "房车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí