YiWordsYiWords

fáng

tiền thuê nhà

danh từ tiếng Trung
房租 tiền thuê nhà

Cụm từ thường dùng

fáng
trả tiền thuê nhà
zhègeyuèdefáng
tiền thuê nhà tháng này

Câu ví dụ

zhèdefángtǐnggāode
Tiền thuê nhà ở đây khá cao.
jīngjiāolefáng
Tôi đã đóng tiền thuê nhà rồi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tiền thuê nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền thuê nhà" trong tiếng Trung là 房租, đọc là fáng zū.
房租 nghĩa là gì?
房租 (fáng zū) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền thuê nhà".
房租 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 房租 ngay trên trang này.
Đặt câu với 房租 như thế nào?
Ví dụ: 这里的房租挺高的。 (Tiền thuê nhà ở đây khá cao.); 我已经交了房租。 (Tôi đã đóng tiền thuê nhà rồi.).

Muốn nhớ "房租" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí