"bất động sản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất động sản" trong tiếng Trung là 房地产, đọc là fáng dì chǎn.
房地产 nghĩa là gì?
房地产 (fáng dì chǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất động sản".
房地产 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 房地产 ngay trên trang này.
Đặt câu với 房地产 như thế nào?
Ví dụ: 房地产价格正在上涨。 (Giá bất động sản đang tăng.); 他在房地产行业工作。 (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực bất động sản.).