YiWordsYiWords

fángchǎn

bất động sản

danh từ tiếng Trung
房地产 bất động sản

Cụm từ thường dùng

房地产fáng dì chǎn市场shì chǎng
thị trường bất động sản
投资tóu zī房地产fáng dì chǎn
đầu tư bất động sản

Câu ví dụ

房地产fáng dì chǎn价格jià gé正在zhèng zài上涨shàng zhǎng
Giá bất động sản đang tăng.
zài房地产fáng dì chǎn行业háng yè工作gōng zuò
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực bất động sản.

Quản lý nhà ở

Câu hỏi thường gặp

"bất động sản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất động sản" trong tiếng Trung là 房地产, đọc là fáng dì chǎn.
房地产 nghĩa là gì?
房地产 (fáng dì chǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất động sản".
房地产 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 房地产 ngay trên trang này.
Đặt câu với 房地产 như thế nào?
Ví dụ: 房地产价格正在上涨。 (Giá bất động sản đang tăng.); 他在房地产行业工作。 (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực bất động sản.).

Muốn nhớ "房地产" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí