"phòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng" trong tiếng Trung là 房间, đọc là fáng jiān.
房间 nghĩa là gì?
房间 (fáng jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng".
房间 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 房间 ngay trên trang này.
Đặt câu với 房间 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很大。 (Phòng này rất rộng.); 我每天打扫房间。 (Tôi dọn dẹp phòng mỗi ngày.).