YiWordsYiWords

fèihuà

lời thừa

danh từ tiếng Trung
废话 lời thừa

Cụm từ thường dùng

shuōfèihuà
nói lời thừa
duōdefèihuà
lời thừa thãi

Câu ví dụ

biézàishuōfèihuàle
Đừng nói lời thừa nữa.
zhèhuàshìfèihuà
Câu này là lời thừa.

Diễn đạt và phản hồi

Câu hỏi thường gặp

"lời thừa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lời thừa" trong tiếng Trung là 废话, đọc là fèi huà.
废话 nghĩa là gì?
废话 (fèi huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "lời thừa".
废话 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 废话 ngay trên trang này.
Đặt câu với 废话 như thế nào?
Ví dụ: 别再说废话了。 (Đừng nói lời thừa nữa.); 这句话是废话。 (Câu này là lời thừa.).

Muốn nhớ "废话" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí