"lời thừa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lời thừa" trong tiếng Trung là 废话, đọc là fèi huà.
废话 nghĩa là gì?
废话 (fèi huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "lời thừa".
废话 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 废话 ngay trên trang này.
Đặt câu với 废话 như thế nào?
Ví dụ: 别再说废话了。 (Đừng nói lời thừa nữa.); 这句话是废话。 (Câu này là lời thừa.).