YiWordsYiWords

Cùng cách viết:拖鞋脱鞋

tuǒxié

thỏa hiệp

động từ tiếng Trung
妥协 thỏa hiệp

Cụm từ thường dùng

chéngtuǒxié
đạt được thỏa hiệp
mǒuréntuǒxié
thỏa hiệp với ai

Câu ví dụ

menyàotuǒxiéláijiějuéwèn
Chúng ta cần thỏa hiệp để giải quyết vấn đề.
yuàntuǒxié
Anh ấy không chịu thỏa hiệp.

Diễn đạt và phản hồi

Câu hỏi thường gặp

"thỏa hiệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thỏa hiệp" trong tiếng Trung là 妥协, đọc là tuǒ xié.
妥协 nghĩa là gì?
妥协 (tuǒ xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "thỏa hiệp".
妥协 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 妥协 ngay trên trang này.
Đặt câu với 妥协 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要妥协来解决问题。 (Chúng ta cần thỏa hiệp để giải quyết vấn đề.); 他不愿妥协。 (Anh ấy không chịu thỏa hiệp.).

Muốn nhớ "妥协" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí