"thỏa hiệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thỏa hiệp" trong tiếng Trung là 妥协, đọc là tuǒ xié.
妥协 nghĩa là gì?
妥协 (tuǒ xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "thỏa hiệp".
妥协 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 妥协 ngay trên trang này.
Đặt câu với 妥协 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要妥协来解决问题。 (Chúng ta cần thỏa hiệp để giải quyết vấn đề.); 他不愿妥协。 (Anh ấy không chịu thỏa hiệp.).