"bất đồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất đồng" trong tiếng Trung là 分歧, đọc là fēn qí.
分歧 nghĩa là gì?
分歧 (fēn qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất đồng".
分歧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分歧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分歧 như thế nào?
Ví dụ: 他们之间有分歧。 (Giữa họ có bất đồng.); 我们在做法上有分歧。 (Chúng tôi bất đồng về cách làm.).