YiWordsYiWords

fēn

bất đồng

danh từ tiếng Trung
分歧 bất đồng

Cụm từ thường dùng

jiànfēn
bất đồng ý kiến
guāndiǎnfēn
bất đồng quan điểm

Câu ví dụ

menzhījiānyǒufēn
Giữa họ có bất đồng.
menzàizuòshàngyǒufēn
Chúng tôi bất đồng về cách làm.

Diễn đạt và phản hồi

Câu hỏi thường gặp

"bất đồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất đồng" trong tiếng Trung là 分歧, đọc là fēn qí.
分歧 nghĩa là gì?
分歧 (fēn qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất đồng".
分歧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分歧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分歧 như thế nào?
Ví dụ: 他们之间有分歧。 (Giữa họ có bất đồng.); 我们在做法上有分歧。 (Chúng tôi bất đồng về cách làm.).

Muốn nhớ "分歧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí