YiWordsYiWords

shuōhuǎng

nói dối

động từ tiếng Trung
说谎 nói dối

Cụm từ thường dùng

duìshuōhuǎng
nói dối cha mẹ
duìpéngyǒushuōhuǎng
nói dối bạn bè

Câu ví dụ

应该yīng gāiduì父母fù mǔ说谎shuō huǎng
Em không nên nói dối cha mẹ.
jīngchángduìpéngyǒushuōhuǎng
Anh ấy thường nói dối bạn bè.

Diễn đạt và phản hồi

Câu hỏi thường gặp

"nói dối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói dối" trong tiếng Trung là 说谎, đọc là shuō huǎng.
说谎 nghĩa là gì?
说谎 (shuō huǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói dối".
说谎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 说谎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 说谎 như thế nào?
Ví dụ: 你不应该对父母说谎。 (Em không nên nói dối cha mẹ.); 他经常对朋友说谎。 (Anh ấy thường nói dối bạn bè.).

Muốn nhớ "说谎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí