"nói dối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói dối" trong tiếng Trung là 说谎, đọc là shuō huǎng.
说谎 nghĩa là gì?
说谎 (shuō huǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói dối".
说谎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 说谎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 说谎 như thế nào?
Ví dụ: 你不应该对父母说谎。 (Em không nên nói dối cha mẹ.); 他经常对朋友说谎。 (Anh ấy thường nói dối bạn bè.).