"đĩa bay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đĩa bay" trong tiếng Trung là 飞盘, đọc là fēi pán.
飞盘 nghĩa là gì?
飞盘 (fēi pán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đĩa bay".
飞盘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 飞盘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 飞盘 như thế nào?
Ví dụ: 我们在公园玩飞盘。 (Chúng tôi chơi đĩa bay ở công viên.); 他飞盘扔得很远。 (Anh ấy ném đĩa bay rất xa.).