YiWordsYiWords

fēngzheng

diều

danh từ tiếng Trung
风筝 diều

Cụm từ thường dùng

fàngfēngzheng
thả diều
zhǐfēngzheng
diều giấy

Câu ví dụ

huanxiàtiānfàngfēngzheng
Tôi thích thả diều vào mùa hè.
de风筝fēng zhengfēidehěngāo
Diều của tôi bay rất cao.

Vui chơi công viên

Câu hỏi thường gặp

"diều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"diều" trong tiếng Trung là 风筝, đọc là fēng zheng.
风筝 nghĩa là gì?
风筝 (fēng zheng) trong tiếng Trung có nghĩa là "diều".
风筝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风筝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风筝 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢夏天放风筝。 (Tôi thích thả diều vào mùa hè.); 我的风筝飞得很高。 (Diều của tôi bay rất cao.).

Muốn nhớ "风筝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí