"xích đu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xích đu" trong tiếng Trung là 秋千, đọc là qiū qiān.
秋千 nghĩa là gì?
秋千 (qiū qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "xích đu".
秋千 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 秋千 ngay trên trang này.
Đặt câu với 秋千 như thế nào?
Ví dụ: 我常在花园里坐秋千。 (Tôi thường ngồi xích đu trong vườn.); 这个秋千很安全。 (Xích đu này rất an toàn.).