YiWordsYiWords

yóuyuán

công viên giải trí

danh từ tiếng Trung
游乐园 công viên giải trí

Cụm từ thường dùng

大型dà xíng游乐园yóu lè yuán
công viên giải trí lớn
儿童ér tóng游乐园yóu lè yuán
công viên giải trí trẻ em

Câu ví dụ

我们wǒ men周末zhōu mò游乐园yóu lè yuán
Chúng tôi đi công viên giải trí cuối tuần.
这个zhè gè游乐园yóu lè yuányǒu很多hěn duō游戏yóu xì项目xiàng mù
Công viên giải trí này có nhiều trò chơi.

Vui chơi công viên

Câu hỏi thường gặp

"công viên giải trí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công viên giải trí" trong tiếng Trung là 游乐园, đọc là yóu lè yuán.
游乐园 nghĩa là gì?
游乐园 (yóu lè yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "công viên giải trí".
游乐园 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 游乐园 ngay trên trang này.
Đặt câu với 游乐园 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末去游乐园。 (Chúng tôi đi công viên giải trí cuối tuần.); 这个游乐园有很多游戏项目。 (Công viên giải trí này có nhiều trò chơi.).

Muốn nhớ "游乐园" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí