"đóng kín" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đóng kín" trong tiếng Trung là 封闭, đọc là fēng bì.
封闭 nghĩa là gì?
封闭 (fēng bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đóng kín".
封闭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 封闭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 封闭 như thế nào?
Ví dụ: 他把房门封闭。 (Anh ấy đóng kín cửa phòng.); 她封闭嘴巴,什么也没说。 (Cô ấy đóng kín miệng, không nói gì.).