YiWordsYiWords

fēng

đóng kín

động từ tiếng Trung
封闭 đóng kín

Cụm từ thường dùng

fēngménchuāng
đóng kín cửa
fēngzuǐba
đóng kín miệng

Câu ví dụ

fángménfēng
Anh ấy đóng kín cửa phòng.
fēngzuǐbashénmeméishuō
Cô ấy đóng kín miệng, không nói gì.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đóng kín" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đóng kín" trong tiếng Trung là 封闭, đọc là fēng bì.
封闭 nghĩa là gì?
封闭 (fēng bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đóng kín".
封闭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 封闭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 封闭 như thế nào?
Ví dụ: 他把房门封闭。 (Anh ấy đóng kín cửa phòng.); 她封闭嘴巴,什么也没说。 (Cô ấy đóng kín miệng, không nói gì.).

Muốn nhớ "封闭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí