"phong kiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phong kiến" trong tiếng Trung là 封建, đọc là fēng jiàn.
封建 nghĩa là gì?
封建 (fēng jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phong kiến".
封建 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 封建 ngay trên trang này.
Đặt câu với 封建 như thế nào?
Ví dụ: 封建制度已被推翻。 (Chế độ phong kiến đã bị lật đổ.); 他有封建思想。 (Anh ấy có tư tưởng phong kiến.).