YiWordsYiWords

fēngjiàn

phong kiến

tính từ tiếng Trung
封建 phong kiến

Cụm từ thường dùng

fēngjiànshèhuì
xã hội phong kiến
fēngjiànxiǎng
tư tưởng phong kiến

Câu ví dụ

fēngjiànzhìbèituīfān
Chế độ phong kiến đã bị lật đổ.
yǒufēngjiànxiǎng
Anh ấy có tư tưởng phong kiến.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phong kiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phong kiến" trong tiếng Trung là 封建, đọc là fēng jiàn.
封建 nghĩa là gì?
封建 (fēng jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phong kiến".
封建 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 封建 ngay trên trang này.
Đặt câu với 封建 như thế nào?
Ví dụ: 封建制度已被推翻。 (Chế độ phong kiến đã bị lật đổ.); 他有封建思想。 (Anh ấy có tư tưởng phong kiến.).

Muốn nhớ "封建" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí