YiWordsYiWords

fēngsuǒ

phong tỏa

động từ tiếng Trung
封锁 phong tỏa

Cụm từ thường dùng

fēngsuǒjiēdào
phong tỏa đường phố
fēngsuǒ
phong tỏa khu vực

Câu ví dụ

jǐngcháfēngsuǒlexiànchǎng
Cảnh sát phong tỏa hiện trường.
这个zhè gè区域qū yù正在zhèng zàibèi封锁fēng suǒ
Khu vực này đang bị phong tỏa.

Hiện trường tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"phong tỏa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phong tỏa" trong tiếng Trung là 封锁, đọc là fēng suǒ.
封锁 nghĩa là gì?
封锁 (fēng suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phong tỏa".
封锁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 封锁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 封锁 như thế nào?
Ví dụ: 警察封锁了现场。 (Cảnh sát phong tỏa hiện trường.); 这个区域正在被封锁。 (Khu vực này đang bị phong tỏa.).

Muốn nhớ "封锁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí