YiWordsYiWords

fēngmiàn

bìa

danh từ tiếng Trung
封面 bìa

Cụm từ thường dùng

shūdefēngmiàn
bìa sách
fēngmiànshè
thiết kế bìa

Câu ví dụ

zhèběnshūdefēngmiànhěnpiàoliang
Bìa cuốn sách này rất đẹp.
zhèngzàiwèi杂志zá zhìxuǎn封面fēng miàn
Anh ấy đang chọn bìa cho tạp chí.

Đồ dùng hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"bìa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bìa" trong tiếng Trung là 封面, đọc là fēng miàn.
封面 nghĩa là gì?
封面 (fēng miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bìa".
封面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 封面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 封面 như thế nào?
Ví dụ: 这本书的封面很漂亮。 (Bìa cuốn sách này rất đẹp.); 他正在为杂志选封面。 (Anh ấy đang chọn bìa cho tạp chí.).

Muốn nhớ "封面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí