YiWordsYiWords

fěng

châm biếm

động từ tiếng Trung
讽刺 châm biếm

Cụm từ thường dùng

fěngshèhuì
châm biếm xã hội
fěngzhèngzhì
châm biếm chính trị

Câu ví dụ

huanfěngbiérén
Anh ấy thích châm biếm người khác.
zhèpiānwénzhāngfěnglehuàiguàn
Bài báo này châm biếm thói xấu.

Diễn đạt và phản hồi

Câu hỏi thường gặp

"châm biếm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"châm biếm" trong tiếng Trung là 讽刺, đọc là fěng cì.
讽刺 nghĩa là gì?
讽刺 (fěng cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "châm biếm".
讽刺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 讽刺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 讽刺 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢讽刺别人。 (Anh ấy thích châm biếm người khác.); 这篇文章讽刺了坏习惯。 (Bài báo này châm biếm thói xấu.).

Muốn nhớ "讽刺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí