YiWordsYiWords

fēng

áo gió

danh từ tiếng Trung
风衣 áo gió

Cụm từ thường dùng

穿chuānfēng
mặc áo gió
fángshuǐfēng
áo gió chống nước

Câu ví dụ

tiānlěngsuǒ穿chuānlefēng
Trời lạnh nên tôi mặc áo gió.
mǎilejiànxīnfēng
Anh ấy mua một chiếc áo gió mới.

Áo phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"áo gió" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áo gió" trong tiếng Trung là 风衣, đọc là fēng yī.
风衣 nghĩa là gì?
风衣 (fēng yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "áo gió".
风衣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风衣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风衣 như thế nào?
Ví dụ: 天气冷所以我穿了风衣。 (Trời lạnh nên tôi mặc áo gió.); 他买了一件新风衣。 (Anh ấy mua một chiếc áo gió mới.).

Muốn nhớ "风衣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí