"lễ phục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lễ phục" trong tiếng Trung là 礼服, đọc là lǐ fú.
礼服 nghĩa là gì?
礼服 (lǐ fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "lễ phục".
礼服 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 礼服 ngay trên trang này.
Đặt câu với 礼服 như thế nào?
Ví dụ: 新娘穿着白色礼服。 (Cô dâu mặc lễ phục trắng.); 我需要买礼服参加宴会。 (Tôi cần mua lễ phục cho buổi tiệc.).