YiWordsYiWords

jūnzhuāng

quân phục

danh từ tiếng Trung
军装 quân phục

Cụm từ thường dùng

穿chuānjūnzhuāng
mặc quân phục
jūnzhuāng
quân phục nghi lễ

Câu ví dụ

穿chuānjūnzhuānghěnzhěng
Anh ấy mặc quân phục rất nghiêm chỉnh.
军装jūn zhuāngyǒu很多hěn duōzhǒng款式kuǎn shì
Quân phục có nhiều kiểu khác nhau.

Áo phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"quân phục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quân phục" trong tiếng Trung là 军装, đọc là jūn zhuāng.
军装 nghĩa là gì?
军装 (jūn zhuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quân phục".
军装 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 军装 ngay trên trang này.
Đặt câu với 军装 như thế nào?
Ví dụ: 他穿军装很整齐。 (Anh ấy mặc quân phục rất nghiêm chỉnh.); 军装有很多种款式。 (Quân phục có nhiều kiểu khác nhau.).

Muốn nhớ "军装" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí