YiWordsYiWords

zhuó

bám

tiếng Trung
附着 bám

Câu ví dụ

灰尘附着在衣服上。
Bụi bám vào quần áo.
小男孩紧紧依附着妈妈。
Cậu bé bám lấy mẹ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bám" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bám" trong tiếng Trung là 附着, đọc là fù zhuó.
附着 nghĩa là gì?
附着 (fù zhuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "bám".
附着 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 附着 ngay trên trang này.
Đặt câu với 附着 như thế nào?
Ví dụ: 灰尘附着在衣服上。 (Bụi bám vào quần áo.); 小男孩紧紧依附着妈妈。 (Cậu bé bám lấy mẹ.).

Muốn nhớ "附着" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí