YiWordsYiWords

Cùng cách viết:复合

phụ họa

động từ tiếng Trung
附和 phụ họa

Cụm từ thường dùng

jiàn
phụ họa ý kiến

Câu ví dụ

zhīhuìbiérén
Anh ta chỉ biết phụ họa theo người khác.
yàoyàoyǒudekàn
Đừng phụ họa mà hãy nêu ý kiến riêng.

Tình huống giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"phụ họa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phụ họa" trong tiếng Trung là 附和, đọc là fù hè.
附和 nghĩa là gì?
附和 (fù hè) trong tiếng Trung có nghĩa là "phụ họa".
附和 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 附和 ngay trên trang này.
Đặt câu với 附和 như thế nào?
Ví dụ: 他只会附和别人。 (Anh ta chỉ biết phụ họa theo người khác.); 不要附和,要有自己的看法。 (Đừng phụ họa mà hãy nêu ý kiến riêng.).

Muốn nhớ "附和" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí