YiWordsYiWords

jūn

lục quân

danh từ tiếng Trung
陆军 lục quân

Cụm từ thường dùng

jūnduì
quân đội lục quân
jūnjūnguān
sĩ quan lục quân

Câu ví dụ

gezàijūn
Anh trai tôi phục vụ trong lục quân.
陆军lù jūnbèi调往diào wǎng边境biān jìng
Lục quân đã được điều động đến biên giới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lục quân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lục quân" trong tiếng Trung là 陆军, đọc là lù jūn.
陆军 nghĩa là gì?
陆军 (lù jūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lục quân".
陆军 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陆军 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陆军 như thế nào?
Ví dụ: 我哥哥在陆军服役。 (Anh trai tôi phục vụ trong lục quân.); 陆军已被调往边境。 (Lục quân đã được điều động đến biên giới.).

Muốn nhớ "陆军" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí