YiWordsYiWords

đất liền

danh từ tiếng Trung
陆地 đất liền

Cụm từ thường dùng

进入jìn rù陆地lù dì
đi vào đất liền
靠近kào jìn陆地lù dì
gần đất liền

Câu ví dụ

我们wǒ men已经yǐ jīng上了shàng le陆地lù dì
Chúng tôi đã lên đất liền.
chuán正在zhèng zài靠近kào jìn陆地lù dì
Thuyền đang tiến gần đất liền.

Địa hình và thủy vực

Câu hỏi thường gặp

"đất liền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đất liền" trong tiếng Trung là 陆地, đọc là lù dì.
陆地 nghĩa là gì?
陆地 (lù dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đất liền".
陆地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陆地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陆地 như thế nào?
Ví dụ: 我们已经上了陆地。 (Chúng tôi đã lên đất liền.); 船正在靠近陆地。 (Thuyền đang tiến gần đất liền.).

Muốn nhớ "陆地" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí