"đất liền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đất liền" trong tiếng Trung là 陆地, đọc là lù dì.
陆地 nghĩa là gì?
陆地 (lù dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đất liền".
陆地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陆地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陆地 như thế nào?
Ví dụ: 我们已经上了陆地。 (Chúng tôi đã lên đất liền.); 船正在靠近陆地。 (Thuyền đang tiến gần đất liền.).