YiWordsYiWords

gǎishàn

cải thiện

động từ tiếng Trung
改善 cải thiện

Cụm từ thường dùng

gǎishàntiáojiàn
cải thiện điều kiện
gǎishànjiànkāng
cải thiện sức khỏe

Câu ví dụ

menyàogǎishànhuánjìng
Chúng ta cần cải thiện môi trường.
正在zhèng zài努力nǔ lì改善gǎi shàn技能jì néng
Anh ấy đang cố gắng cải thiện kỹ năng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cải thiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cải thiện" trong tiếng Trung là 改善, đọc là gǎi shàn.
改善 nghĩa là gì?
改善 (gǎi shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cải thiện".
改善 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 改善 ngay trên trang này.
Đặt câu với 改善 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要改善环境。 (Chúng ta cần cải thiện môi trường.); 他正在努力改善技能。 (Anh ấy đang cố gắng cải thiện kỹ năng.).

Muốn nhớ "改善" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí