"hôm khác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hôm khác" trong tiếng Trung là 改日, đọc là gǎi rì.
改日 nghĩa là gì?
改日 (gǎi rì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hôm khác".
改日 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 改日 ngay trên trang này.
Đặt câu với 改日 như thế nào?
Ví dụ: 我们改日见吧。 (Chúng ta gặp nhau hôm khác nhé.); 改日我去看你。 (Hôm khác tôi sẽ đến thăm bạn.).