"đổi phiên bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đổi phiên bản" trong tiếng Trung là 改版, đọc là gǎi bǎn.
改版 nghĩa là gì?
改版 (gǎi bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đổi phiên bản".
改版 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 改版 ngay trên trang này.
Đặt câu với 改版 như thế nào?
Ví dụ: 我们下周将改版。 (Chúng tôi sẽ đổi phiên bản mới vào tuần sau.); 这个应用刚刚改版。 (Ứng dụng này vừa đổi phiên bản.).