YiWordsYiWords

gǎibǎn

đổi phiên bản

động từ tiếng Trung
改版 đổi phiên bản

Cụm từ thường dùng

ruǎnjiàngǎibǎn
đổi phiên bản phần mềm
操作系统cāo zuò xì tǒng改版gǎi bǎn
đổi phiên bản hệ điều hành

Câu ví dụ

我们wǒ men下周xià zhōujiāng改版gǎi bǎn
Chúng tôi sẽ đổi phiên bản mới vào tuần sau.
这个zhè gè应用yìng yòng刚刚gāng gāng改版gǎi bǎn
Ứng dụng này vừa đổi phiên bản.

Từ vựng số hóa

Câu hỏi thường gặp

"đổi phiên bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đổi phiên bản" trong tiếng Trung là 改版, đọc là gǎi bǎn.
改版 nghĩa là gì?
改版 (gǎi bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đổi phiên bản".
改版 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 改版 ngay trên trang này.
Đặt câu với 改版 như thế nào?
Ví dụ: 我们下周将改版。 (Chúng tôi sẽ đổi phiên bản mới vào tuần sau.); 这个应用刚刚改版。 (Ứng dụng này vừa đổi phiên bản.).

Muốn nhớ "改版" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí